Phòng máy là nơi quyết định hồ bơi dùng được hai mươi năm hay ba năm, và cũng là nơi gần như không chủ đầu tư nào kiểm tra trong buổi bàn giao. Người ta đứng ở mép hồ nhìn mặt nước rồi ký.
Bảng kiểm dưới đây in ra mang theo được. Dùng cho hồ mới bàn giao, hoặc để tự rà soát một hồ đang vận hành.
A. Bố trí và tiếp cận — 5 hạng mục
| # | Kiểm | Đạt khi |
|---|---|---|
| 1 | Lối vào phòng máy | Người lớn vào ra thoải mái, cửa mở được hết. Không phải trèo, không phải bò |
| 2 | Khoảng trống để tháo bơm ra | Đo thử: có đủ chỗ nhấc bơm lên và mang ra ngoài không? Rất nhiều phòng máy đẹp trên bản vẽ nhưng không lấy được bơm ra khi cần thay |
| 3 | Khoảng trống để mở nắp bình lọc | Mở được hoàn toàn nắp trên để thay vật liệu lọc |
| 4 | Chiếu sáng | Có đèn, đủ sáng để đọc được đồng hồ áp và nhãn van |
| 5 | Thông gió | Có đối lưu không khí. Phòng máy kín và ẩm làm tủ điện hỏng sớm |
B. Thoát nước — 2 hạng mục
| 6 | Thoát sàn trong phòng máy. Bơm và bình lọc đều có lúc rò. Phòng máy không có thoát sàn thì nước đọng lại dưới chân tủ điện |
|---|---|
| 7 | Đường xả rửa ngược đi đâu. Phải đủ lớn để thoát kịp lưu lượng bơm, và đấu nối đúng quy định. Rất nhiều hồ được bàn giao mà không ai nghĩ tới điểm này cho tới lần rửa ngược đầu tiên |
C. Thuỷ lực — 6 hạng mục
| # | Kiểm | Đạt khi |
|---|---|---|
| 8 | Đồng hồ áp trên bình lọc | Có, đọc được, kim không kẹt |
| 9 | Đồng hồ lưu lượng trên đường hồi | Có và đọc được. Không có là một thiếu sót cần ghi vào biên bản — đây là thiết bị rẻ nhất phòng máy nhưng là thứ duy nhất cho biết hệ thống chạy đúng hay sai |
| 10 | Van khoá trước và sau từng thiết bị | Có đủ, để thay bơm mà không phải xả cạn hồ |
| 11 | Nhãn trên từng van | Mỗi van có nhãn ghi rõ chức năng. Không nhãn thì người vận hành mới chỉ còn cách đoán |
| 12 | Nắp trong của rổ bơm | Trong, nhìn thấy rổ. Khi chạy không có bọt khí chạy liên tục — có bọt nghĩa là tuyến hút hở |
| 13 | Lưu lượng thực so với thiết kế | Đọc đồng hồ, chia thể tích hồ ra chu kỳ tuần hoàn. Hồ gia đình 4–6 giờ, hồ kinh doanh 2–4 giờ. Cách tính trong bài Thể tích hồ và chu kỳ tuần hoàn |
D. Điện và an toàn — 6 hạng mục
Phần nguy hiểm nhất. Thuỷ lực sai thì tốn tiền; điện sai thì mất người.
| # | Kiểm | Đạt khi |
|---|---|---|
| 14 | Thiết bị chống dòng rò | Có, và bấm nút thử ngay tại buổi bàn giao. Một thiết bị chống rò chưa từng được thử là một thiết bị chưa biết còn sống hay không |
| 15 | Aptomat riêng cho từng thiết bị | Tắt được từng thiết bị mà không tắt cả hệ |
| 16 | Nhãn từng lộ trong tủ điện | Đọc là biết lộ nào đi đâu |
| 17 | Vỏ tủ điện được nối đất, và có kết quả đo điện trở tiếp địa | Yêu cầu xem kết quả đo, không chỉ xem sợi dây |
| 18 | Biến áp đèn hồ bơi | Đặt trong phòng máy khô ráo, ngoài vùng ẩm. Không có dây 220 V đi thẳng xuống hốc đèn |
| 19 | Dòng điện thực của bơm | Đo bằng ampe kìm, so với dòng ghi trên nhãn động cơ. Vượt nhãn nghĩa là bơm đang quá tải — sẽ cháy, chỉ là chưa biết khi nào |
E. Hồ sơ bàn giao — 5 hạng mục
Phần bị bỏ qua nhiều nhất, và là phần khiến chủ đầu tư trả giá đắt nhất về sau. Không có hồ sơ nghĩa là mỗi lần cần sửa gì, người ta lại phải đo lại từ đầu — hoặc đoán.
| 20 | Sơ đồ nguyên lý phòng máy, đánh số từng van, dán ngay trên tường phòng máy chứ không cất trong cặp hồ sơ |
|---|---|
| 21 | Bản vẽ hoàn công tuyến ống có kích thước định vị |
| 22 | Bảng tính thuỷ lực — thể tích hồ, lưu lượng thiết kế, tổn thất áp, điểm làm việc của bơm |
| 23 | Catalogue và phiếu bảo hành từng thiết bị, có mã model đầy đủ. Không có mã model thì không mua được phụ tùng thay thế đúng |
| 24 | Quy trình vận hành — số giờ chạy bơm mỗi ngày và cơ sở của con số đó, chu kỳ rửa ngược, liều hoá chất |
Ba con số phải ghi lại ngay trong buổi bàn giao
Nếu chỉ ghi được ba thứ, ghi ba thứ này. Chúng là mốc so sánh cho toàn bộ vòng đời hồ:
| Con số | Dùng để làm gì |
|---|---|
| Áp suất bình lọc khi vật liệu còn sạch | Mọi quyết định rửa ngược và thay cát về sau đều so với nó. Dán nhãn ngay lên bình |
| Lưu lượng thực đọc trên đồng hồ | Cho biết hệ thống đang chạy đúng công suất thiết kế hay không |
| Dòng điện của bơm khi chạy ổn định | Mốc để phát hiện bơm bắt đầu quá tải trước khi nó cháy |
Dùng bảng kiểm này cho hồ đang vận hành
Bảng kiểm không chỉ dùng cho hồ mới. Với một hồ đã chạy nhiều năm, đi hết 24 mục này cho biết chính xác hệ thống đang thiếu gì — và thường kết quả gây bất ngờ: phần lớn hồ ở Việt Nam thiếu đồng hồ lưu lượng, thiếu nhãn van, và không có bất kỳ con số mốc nào.
Danh mục đầy đủ cần kiểm tra ở toàn bộ công trình, không riêng phòng máy, nằm trong bài Bảng kiểm nghiệm thu hồ bơi.
Đi hết bảng kiểm và phát hiện thiếu quá nhiều mục? Đó là tình trạng phổ biến chứ không phải ngoại lệ. Kiểm toán hệ thống hồ bơi đo đủ ba con số mốc ở trên, kiểm tra an toàn điện và tiếp địa, rồi bàn giao cho chủ đầu tư bộ hồ sơ hoàn chỉnh — từ 15 triệu, 2–3 ngày làm việc. Báo cáo thuộc về anh chị, mang đi đâu cũng dùng được.

